![]() Hiện chưa có sản phẩm |
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | Thanh toán |
Vợt Mizuno
Vợt Cầu Lông Mizuno Chính Hãng — Carbo Pro · Promax · Speedflex · JPX · Caliber
Từ 1.235.000₫ đến 4.800.000₫ · Chỉ hàng chính hãng, không kinh doanh hàng XT · Hơn 15 chi nhánh toàn quốc
XBSports phân phối chính hãng vợt cầu lông Mizuno — thương hiệu Nhật Bản với hơn 110 năm lịch sử thể thao. Catalog Mizuno tại XBSports trải từ dòng entry Carbo Pro (1.235.000₫) đến flagship thi đấu Caliber VS Tour (4.800.000₫), bao phủ đủ mọi đối tượng từ người mới đến VĐV chuyên nghiệp. Điểm đặc trưng Mizuno: công nghệ carbon riêng, cán vợt cứng-đều, và hệ thống phân dòng rõ ràng theo lối chơi. XBSports chỉ kinh doanh hàng chính hãng — không nhập hay bán vợt Mizuno xách tay (XT).
Dòng Entry — 1.235.000₫ đến 1.750.000₫
CARBO PRO — 1.235.000₫ – 1.250.000₫ 803 · 807 · 809 · 811 · 813 · 815 · 825 · 827 · 829 · 805 Dòng entry rộng nhất của Mizuno — 10 model phân biệt theo đặc tính cán (độ cứng) và điểm cân bằng. Số lẻ càng lớn thường thiên về cứng hơn hoặc đầu nặng hơn. Series 803–815 (1.235.000₫) là nền tảng phổ biến cho người mới đến chơi phong trào; series 825–829 (1.250.000₫) là thế hệ mới hơn với vật liệu carbon cải tiến. Phù hợp người mới chơi, phong trào nhẹ, hoặc mua vợt dự phòng. |
PROMAX — 1.340.000₫ – 1.750.000₫ ZX 1,340k · ZX3 1,350k · FX Vàng 1,400k · RX 1,400k · FX7 1,750k · RX9 1,750k Promax phân 3 dòng con theo lối chơi: ZX (all-round cân bằng), FX (tấn công — đầu nặng hơn, lực đánh tốt), RX (phòng thủ — cán cứng, kiểm soát cầu). Số sau tên dòng càng lớn (FX7, RX9) là phiên bản nâng cấp với vật liệu tốt hơn. Phù hợp người chơi phong trào có định hướng lối chơi rõ, ngân sách vừa. |
SWIFTER — SP76 & SP78 · 1.400.000₫ Nhẹ · Tốc độ · Phù hợp đánh đôi Dòng vợt nhẹ thiên tốc độ của Mizuno — SP76 và SP78 phân biệt ở điểm cân bằng (76: cân bằng hơn, 78: đầu nhẹ hơn). Thiết kế cho người chơi đánh đôi hoặc phong cách phản công nhanh, không cần lực đánh mạnh. Giá ngang Promax nhưng ưu tiên tốc độ tay hơn lực. |
Dòng Mid — 1.640.000₫ đến 2.550.000₫
FIORIA — 1.700.000₫ – 1.790.000₫ · DÒNG NỮ / NHẸ OS 1,700k · FL 1,790k · Lite 1,790k Dòng vợt thiết kế cho nữ và người chơi cần vợt nhẹ, form tay nhỏ — cán mỏng hơn, màu sắc pastel nổi bật. OS (oversized): mặt vợt lớn hơn, dễ đánh hơn, phù hợp người mới. FL: frame nhẹ hơn, cân bằng tốt. Lite: nhẹ nhất trong series, ưu tiên tốc độ cổ tay. Phù hợp nữ chơi phong trào đến câu lạc bộ. |
CARBOSONIC — 1.640.000₫ – 2.580.000₫ 79: 1,640k · 75: 1,940k · 77: 1,940k · Lite-II: 2,100k · 73: 2,580k Dòng mid phổ biến nhất Mizuno tại thị trường Đông Nam Á — ứng dụng công nghệ Sonic Carbon Frame giảm rung hiệu quả hơn frame thông thường. Số nhỏ hơn (73) = cao cấp hơn trong series: cứng hơn, điểm cân bằng đầu nặng hơn, dành cho người chơi tấn công mạnh. Carbosonic Lite-II là phiên bản khung nhẹ, thiên về tốc độ. Phù hợp phong trào nghiêm túc đến câu lạc bộ. |
DURALITE — 1.940.000₫ – LIÊN HỆ 68: 1,940k · 66: liên hệ trực tiếp Dòng vợt bền cao (Dura = bền) dùng hợp kim đặc biệt tăng tuổi thọ khung — phù hợp người chơi thường xuyên, chơi cường độ cao cần vợt chịu được va đập. 66 là model cao hơn 68 trong series, liên hệ cửa hàng để báo giá cập nhật nhất. |
ALTRAX — 1.250.000₫ – 2.550.000₫ 800: 1,250k · 81: 2,000k · 85: 2,200k · 87i: 2,550k Dòng all-round mid-to-high của Mizuno — Altrax trải đều từ entry (800) đến mid-high (87i). Số cao hơn = cao cấp hơn trong series: vật liệu carbon tốt hơn, cứng hơn, điểm sweet spot rộng hơn. 87i là model gần đầu bảng, thường dùng cho câu lạc bộ và thi đấu nghiệp dư. Altrax thiên về all-round — không quá đầu nặng, không quá nhẹ. |
LUMINASONIC MS8 & ACCEL ARC TS — 1.750.000₫ Luminasonic MS8: kiểm soát · Accel Arc TS: tấn công góc rộng Luminasonic MS8 ứng dụng công nghệ âm thanh khung (Sonic) — giảm rung tốt, kiểm soát cầu chính xác, phù hợp người chơi phòng thủ hoặc đánh đôi cần cảm giác vợt tốt. Accel Arc TS frame cung rộng hơn (Arc) hỗ trợ tốc độ cầu khi đập — phù hợp lối tấn công điểm cuối sân. |
Dòng High — 2.000.000₫ đến 3.700.000₫
SPEEDFLEX 7.x & 9.x — 2.000.000₫ – 2.745.000₫ 7.1: 2,000k · 7.3: 2,090k · 7.0 Pro: 2,150k · 9.1: 2,400k · 7.5: 2,545k · 9.3: 2,680k · 7.7: 2,745k Dòng high-end thiên tốc độ của Mizuno — Speedflex dùng khung carbon flex tối ưu kéo dài lực đánh. Series 7.x: số lẻ sau dấu chấm càng lớn = cứng hơn và đầu nặng hơn (7.1 all-round → 7.7 tấn công mạnh). Series 9.x là thế hệ mới cải tiến hơn 7.x về độ đều của flex. Phù hợp người chơi câu lạc bộ đến nghiệp dư cấp cao, chơi 5+ buổi/tuần. |
JPX — 1.950.000₫ – 3.700.000₫ · DÒNG TẤN CÔNG CAO CẤP JPX 3 RAGE: 1,950k · JPX 8 FLASH: 2,580k · JPX 8.1 Pro: 2,800k · JPX 8 ZOOM: 2,950k · JPX Limited Speed+: 3,700k Dòng flagship tấn công của Mizuno — JPX thiết kế cho người chơi đơn tấn công mạnh, smash lực cao. JPX 3 RAGE: entry của JPX, cứng vừa, đầu nặng nhẹ, phù hợp câu lạc bộ. JPX 8 FLASH: tốc độ cao hơn với khung aerodynamic. JPX 8.1 Pro: nâng cấp 8 với cán cứng hơn cho cảm giác smash tốt hơn. JPX 8 ZOOM: đỉnh series 8, đầu nặng nhất, lực đánh tối đa. JPX Limited Edition Speed+: phiên bản giới hạn — thiết kế đặc biệt, vật liệu premium, phù hợp collector hoặc thi đấu giải. Tất cả đều là hàng chính hãng tại XBSports. |
Dòng Premium: Caliber — 2.400.000₫ đến 4.800.000₫
Caliber là dòng flagship cao nhất của Mizuno — ứng dụng công nghệ carbon Torayca T700/T800 cùng hệ thống khung tối ưu theo từng lối chơi (S = Speed, F = Force/Tấn công, V = đa năng thi đấu). Đây là lựa chọn của VĐV chuyên nghiệp và người chơi câu lạc bộ cấp cao.
CALIBER S — SPEED SERIES · 2.400.000₫ – 2.800.000₫ S-Boost: 2,400k · S-Tour: 2,750k · S-Pro: 2,800k Caliber S thiên về tốc độ và linh hoạt — cán flex vừa, frame tối ưu cho người chơi lấy tốc độ cổ tay làm vũ khí. S-Boost: entry Caliber, flex mềm nhất, phù hợp người mới vào dòng Caliber. S-Tour: thi đấu cấp giải, flex cứng hơn. S-Pro: cứng nhất trong S-series, cảm giác kiểm soát tốt nhất. |
CALIBER REG — ALL-ROUND THAM CHIẾU · 3.400.000₫ Cân bằng cao nhất trong dòng Caliber Caliber REG (Regular) là model cân bằng nhất trong dòng Caliber — không thiên về tốc độ hay lực, phù hợp người chơi đơn/đôi toàn diện ở cấp độ câu lạc bộ cao hoặc thi đấu giải tỉnh/khu vực. Thường là model được các HLV khuyên cho VĐV trẻ định hình kỹ thuật. |
CALIBER TOUR — FLAGSHIP THI ĐẤU · 4.140.000₫ – 4.800.000₫ F Tour: 4,140k · VA Tour: 4,700k · VF Tour: 4,700k · AF: 4,745k · VS Tour: 4,800k Đỉnh catalog Mizuno — đây là vợt dùng trong các giải Super Series và BWF Tour. F Tour (Force Tour): đầu nặng, smash lực cao tối đa. VS Tour (Versatile Speed): nhanh và cứng, dành cho VĐV đơn tốc độ cao. VA Tour / VF Tour: all-round thi đấu đỉnh cao. AF: Aero Force — kết hợp khí động học và lực đánh. Carbon T800, trọng lượng được kiểm soát nghiêm ngặt từng vợt. Phù hợp VĐV chuyên nghiệp hoặc người chơi câu lạc bộ cấp quốc gia. |
Giải mã hệ thống dòng vợt Mizuno
| Dòng | Giá từ | Lối chơi | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| Carbo Pro | 1.235.000₫ | All-round | Người mới, phong trào nhẹ, vợt dự phòng |
| Promax ZX/FX/RX | 1.340.000₫ | ZX: all-round · FX: tấn công · RX: phòng thủ | Phong trào có định hướng lối chơi |
| Swifter SP | 1.400.000₫ | Tốc độ · Đánh đôi | Người chơi đôi, phản công nhanh |
| Fioria | 1.700.000₫ | Nhẹ · Tốc độ cổ tay | Nữ, người chơi cần vợt nhẹ |
| Carbosonic | 1.640.000₫ | Giảm rung · Cân bằng | Phong trào nghiêm túc, câu lạc bộ |
| Altrax | 1.250.000₫ | All-round · Đa năng | Người chơi đa dạng, không muốn thiên cực |
| Speedflex 7.x/9.x | 2.000.000₫ | Tốc độ + Lực | Câu lạc bộ, chơi thường xuyên cường độ cao |
| JPX series | 1.950.000₫ | Tấn công mạnh · Smash | Người chơi đơn tấn công, câu lạc bộ cấp cao |
| Caliber S/REG | 2.400.000₫ | Tốc độ cao cấp · All-round | Câu lạc bộ cấp cao, nghiệp dư thi đấu giải |
| Caliber Tour/AF | 4.140.000₫ | Thi đấu đỉnh cao | VĐV chuyên nghiệp, giải quốc gia/quốc tế |
⚠ Lưu ý về hàng Mizuno xách tay (XT) tại thị trường Việt Nam Trên thị trường tồn tại nhiều vợt Mizuno gắn nhãn (XT) — xách tay không qua phân phối chính hãng tại Việt Nam: Fortius 11 Power/Quick, Fortius 29/33, JPX 3 RAGE XT, JPX 8 ZOOM XT, JPX 8.1 Pro XT, JPX Limited Attack+/Speed New XT... XBSports không kinh doanh các dòng XT này. Tất cả vợt Mizuno tại XBSports đều là hàng chính hãng nhập qua kênh phân phối chính thức, có tem nhập khẩu và hoá đơn đầy đủ. |
Mua vợt Mizuno chính hãng tại XBSports
✔ 100% chính hãng Mizuno — tem nhập khẩu, hộp nguyên seal, hoá đơn đầy đủ. Không bán hàng XT. |
Hệ thống cửa hàng XBSports
Mua trực tiếp hoặc đặt online giao COD — kiểm tra hàng trước khi thanh toán
TP. Hồ Chí Minh
| Chi nhánh | Địa chỉ | Điện thoại |
|---|---|---|
| Gò Vấp | 151 Nguyễn Văn Khối, P.11, Q. Gò Vấp | 0964 953 286 |
| Tân Phú | 02 Thoại Ngọc Hầu, P. Hòa Thạnh, Q. Tân Phú | 0943 018 484 |
| Quận 12 | 226 Nguyễn Văn Quá, Đông Hưng Thuận, Q.12 | 0908 598 699 |
| Quận 11 | 332 Lạc Long Quân, P.5, Q.11 | 0901 962 607 |
| Quận 10 | 103 Tô Hiến Thành, P.13, Q.10 | 0702 338 335 |
| Quận 6 | 543 Hậu Giang, P.11, Q.6 | 0901 478 951 |
| Quận 4 | 271 Khánh Hội, P. Vĩnh Hội, Q.4 | 0928 088 699 |
| Quận 3 | 223 Lê Văn Sỹ, P.12, Q.3 | 0775 995 324 |
| Tân Bình | 264 Nguyễn Thái Bình, P.12, Q. Tân Bình | 0909 286 477 |
| Bình Tân | 899 Tân Kỳ Tân Quý, P. Bình Hưng Hòa A, Q. Bình Tân | 0902 842 899 |
Tỉnh thành khác
| Chi nhánh | Địa chỉ | Điện thoại |
|---|---|---|
| Cần Thơ 1 | 38 Mậu Thân, An Nghiệp, Ninh Kiều, Cần Thơ | 0907 334 883 |
| Cần Thơ 2 | 48A3 Trần Hoàng Na, P. An Khánh, Ninh Kiều, Cần Thơ | 0988 376 038 |
| Biên Hòa | 1212 Phạm Văn Thuận, P. Tân Mai, TP. Biên Hòa | 0869 850 360 |
| Đà Nẵng | 248 Hoàng Diệu, Hải Châu, TP. Đà Nẵng | 0922 088 699 |
| Đà Lạt | 9 Hai Bà Trưng, P.6, TP. Đà Lạt | 0965 704 902 |
| Buôn Ma Thuột | 14B Lê Thánh Tông, Thành Công, TP. Buôn Ma Thuột | 0348 286 459 |