![]() Hiện chưa có sản phẩm |
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | Thanh toán |
🏆 Paddle of the Year 2025 · Phiên bản V2
Vợt Pickleball RPM Friction Pro V2 Blackout
Đồng thiết kế bởi James Ignatowich — top 10 thế giới
Tri-Density Core · CarbonBite · Axial Carbon Layup
Hai phiên bản lõi: 14mm và 16mm
GiáLiên hệ ChuẩnUSAP Lõi14 & 16mm
RPM Friction Pro bản gốc được bình chọn là Paddle of the Year 2025. Bản V2 nâng cấp trên nền tảng đó bằng hai công nghệ mới: Axial Carbon Layup và vòng foam EVA cải tiến, cho ra lượng xoáy và lực đánh ở đẳng cấp cao hơn cùng vùng ngọt được hãng công bố là lớn nhất thị trường. Cây vợt được James Ignatowich — tay vợt xếp hạng top 10 thế giới, nhà vô địch PPA — đồng thiết kế. Có hai phiên bản lõi: 14mm và 16mm, mỗi bản là vợt thi đấu chính thức của một vận động viên chuyên nghiệp khác nhau. Đây là dòng vợt dành riêng cho trình độ nâng cao và chuyên nghiệp.
Công nghệ
Bốn công nghệ lõi từ RPM Labs
🌀 CarbonBite — tối ưu hệ số ma sát bề mặt
RPM viết tắt của Revolutions Per Minute — vòng quay mỗi phút. Ngay từ đầu, hãng đặt xoáy làm ưu tiên số một. Kỹ sư RPM Labs phát triển công thức tối ưu hệ số ma sát trên bề mặt sợi carbon CarbonBite, cho phép người chơi tạo lượng xoáy ở mức mà vợt thông thường không đạt tới.
🧊 Tri-Density Core — ba lớp mật độ khác nhau
Công nghệ do đồng sáng lập kiêm kỹ sư Marwan Abaza hoàn thiện: kết hợp ba vật liệu có mật độ khác nhau trong cùng một lõi, nhằm tối đa hóa kích thước vùng ngọt và giữ độ chắc chắn cho tới sát viền vợt. Đây là trái tim của dòng Friction Pro, cho khả năng truyền năng lượng bùng nổ ở mỗi cú đánh.
🎯 DwellZone — kéo dài thời gian bóng bám mặt vợt
Cấu trúc bên trong được tinh chỉnh để tối đa dwell time — khoảng thời gian bóng lưu lại trên mặt vợt. Dwell time dài hơn nghĩa là kiểm soát tốt hơn và cảm giác mềm hơn, giúp người chơi ghìm được lượng lực và xoáy rất lớn mà cây vợt tạo ra.
✨ Nâng cấp riêng của V2: Axial Carbon Layup + vòng foam EVA
Hai điểm mới so với bản gốc. Axial Carbon Layup là cách xếp lớp sợi carbon giúp độ uốn phân bố đều hơn trên mặt vợt. Vòng foam EVA cải tiến đặt quanh viền để tăng xoáy, tăng lực và mở rộng vùng ngọt. Đây chính là phần "V2" trong tên gọi.
Thông số
So sánh hai phiên bản 14mm & 16mm
| Thông số | Bản 14mm | Bản 16mm |
|---|---|---|
| Độ dày lõi | 14 mm | 16 mm |
| Trọng lượng TB | 7.8 oz (~221g) | 7.9 oz (~224g) |
| Swing weight | 113 (nhẹ tay hơn) | 117 |
| Twist weight | 6.3 | 6.5 (ổn định hơn) |
| Đặc tính chính | Lực bùng nổ, bóng bật nhanh, xoay trở linh hoạt | Ổn định cao, giảm chấn êm, lực mạnh mà ghìm được |
| Vợt thi đấu của | Ryan Fu | James Ignatowich |
| Hợp với ai | Người đánh tấn công, ưu tiên pop và tốc độ tay | Người cần lực nhưng vẫn muốn kiểm soát và tha thứ lỗi |
Thông số chung
Giống nhau ở cả hai bản
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | RPM Pickleball |
| Dòng vợt | V2 Series — Friction Pro V2 |
| Chứng nhận | USAP · PBCoR .43 |
| Phân hạng | Professional Level |
| Bề mặt | Sợi carbon (CarbonBite) |
| Dáng vợt | Elongated — dài 16.5″ × rộng 7.5″ |
| Cán vợt | Dài 5.5″ · chu vi 4.125″ |
| Công nghệ | CarbonBite · Tri-Density Core · DwellZone · Axial Carbon Layup |
🏅 Bản 16mm — James Ignatowich“Cây vợt này dành cho bất kỳ ai. Nó dễ tha thứ lỗi, dễ kiểm soát — nhưng lực và xoáy ở ngưỡng cao nhất thì thuộc đẳng cấp elite.”
— James Ignatowich, tay vợt top 10 thế giới, nhà vô địch PPA, người đồng thiết kế dòng Friction Pro. Bản 16mm Elongated là cây vợt anh chọn dùng khi thi đấu.
🏅 Bản 14mm — Ryan Fu“Bản này dành cho người chơi tấn công, muốn phát huy tối đa điểm mạnh của mình.”
— Ryan Fu, vận động viên chuyên nghiệp. Bản 14mm Elongated là cây vợt thi đấu anh lựa chọn.
📏 Dáng Elongated — tầm với của cây vợt tennis
Cả hai bản đều dùng dáng dài, mở rộng tầm với cho bóng cao, cú volley tấn công và lối đánh đơn. Cảm giác vung gần với vợt tennis hơn, cho cú drive uy lực hơn hẳn dáng widebody truyền thống.
🧱 Lõi 16mm — lực mạnh nhưng vẫn ghìm được
Lõi dày cho độ ổn định cao hơn và khả năng hấp thụ chấn động êm hơn. Đây là điểm khiến cây vợt tuy có lực rất lớn nhưng vẫn nằm trong tầm kiểm soát — thay vì bóng bay tự do mỗi khi đánh mạnh. Twist weight 6.5 cũng cao hơn, tức ít bị vặn khi đánh lệch tâm.
⚡ Lõi 14mm — lực bùng nổ, tay nhanh hơn
Lõi mỏng cho lực sinh ra lớn và tốc độ bóng bật nhanh hơn, kèm khả năng xoay trở linh hoạt. Swing weight 113 nhẹ hơn bản 16mm — nghĩa là phản xạ nhanh hơn ở những pha giao tranh gần lưới. Dành cho người chơi thiên tấn công, ưu tiên pop và tốc độ tay.
✅ Phù hợp với
Người chơi pickleball trình độ nâng cao đến chuyên nghiệp; ai lấy xoáy và lực làm vũ khí chính; người đánh đơn hoặc cần tầm với cho bóng cao và volley tấn công; vận động viên thi đấu giải cần vợt đạt chuẩn USAP. Không phù hợp cho người mới bắt đầu.
Cây vợt của nhà vô địch PPA Liên hệ để biết giá, lịch có hàng & được tư vấn chọn bản 14mm hay 16mm 👉 Xem tất cả vợt Pickleball
XBSports — Hệ thống cửa hàng cầu lông uy tín · Hàng chính hãng 100%
Hotline tư vấn: 0888 666 441