![]() Hiện chưa có sản phẩm |
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | Thanh toán |
1,299,000₫ Liên hệ
🏓 Kaiwin – Thương Hiệu Pickleball Phổ Thông Đến Chuyên | 20 Model | Chính Hãng 100%
20 model · Gamicy Starter / T300 / T700-T1000 / K-Pro Series · Giá 459.000đ – 4.599.000đ
Kaiwin là thương hiệu pickleball với danh mục sản phẩm toàn diện nhất tại XBSports — 20 model trải dài từ 459.000đ đến 4.599.000đ, phủ đầy mọi phân khúc người chơi. Dòng Gamicy phục vụ người mới và phong trào với mức giá cực tốt, trong khi dòng K-Pro Series (Diamond, Future 3K, Balance) trang bị carbon T700/T1000/3K Aviation cùng công nghệ lõi DUALx2F-FEC cho người chơi trung-chuyên nghiệp. Toàn bộ 20 model đều mang nhãn Chính Hãng.
Tất cả vợt Kaiwin tại XBSports đều nhập khẩu chính thức và bảo hành theo nhà sản xuất. Quý khách có thể trải nghiệm thực tế tại 16 cửa hàng XBSports hoặc đặt online — giao COD kiểm hàng trước khi thanh toán.
8 model đa dạng — composite/fiberglass/Fiberglass Pro — phù hợp người mới bắt đầu, tập phong trào hoặc mua làm quà tặng. Cả dòng EARTHQUAKE/Lion phù hợp thi đấu cường độ nhẹ.
| Sản phẩm | Giá | Màu sắc | Dày | Nhãn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Gamicy EARTHQUAKE | 459.000đ | Hồng · Xanh da · Cam nâu | 10.3mm | CH | |
| Gamicy Lion | 459.000đ | 4 màu | – | CH | |
| Gamicy EARTHQUAKE Pro | 479.000đ | 3 màu | – | CH | Nâng cấp EARTHQUAKE |
| PRO Panther | 479.000đ | 3 màu | – | CH | |
| Gamicy Glass | 590.000đ | Xanh ngọc · Ghi | 14mm | CH | Fiberglass |
| Arnos Pro | 599.000đ | 3 màu | – | CH | |
| Gamicy Glass Pro | 599.000đ | 3 màu | – | CH | Fiberglass Pro |
| Progaja (bộ 2 vợt) | 599.000đ | 1 màu | – | CH | Combo 2 vợt |
Thông số EARTHQUAKE (đã kiểm tra): 50% Carbon + 50% Fiberglass · 10.3mm · 418×189mm · 230g ±5g · Tay cầm 108mm chu vi. Các model còn lại trong dòng Starter có thể liên hệ XBSports để tư vấn thông số chi tiết.
| Đặc điểm Starter Series | Chi tiết |
|---|---|
| Chất liệu bề mặt | Composite (50% Carbon + 50% Fiberglass) hoặc Fiberglass thuần tùy model |
| Độ dày phổ biến | 10.3mm – 14mm (nhẹ, linh hoạt, kiểm soát dễ) |
| Trọng lượng | 230g ±5g |
| Phù hợp | Người mới bắt đầu, tập phong trào, mua làm quà tặng |
Bước lên carbon hoàn toàn — T300 mang lại độ cứng và spin tốt hơn composite, vẫn ở mức giá dễ tiếp cận.
| Sản phẩm | Giá | Màu sắc | Dày | Nhãn |
|---|---|---|---|---|
| Gamicy Beast T300 | 699.000đ | Tím · Đen · Xanh bích | 14mm | CH |
| Gamicy Last T300 | 699.000đ | 2 màu | – | CH |
| Gamicy BURNING T300 | 799.000đ | 2 màu | – | CH |
Bề mặt Carbon T300 · Lõi PP Honeycomb · Viền TPU · 230g ±5g. Chênh lệch giữa 3 model chủ yếu ở thiết kế và màu sắc.
Bước nhảy chất liệu lên T700 và T1000 — độ nhám Friction 96%, spin ổn định hơn đáng kể so với T300. SLIGHT T700 là bestseller phân khúc dưới 1 triệu.
| Sản phẩm | Giá | Màu sắc | Bề mặt | Dày | Kích thước | Nhãn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SLIGHT T700 (tốc độ) | 899.000đ | Xanh da · Hồng | T700 Nhám | 14mm | 425×185mm | CH |
| BURNING T700 (lực nảy) | 999.000đ | Xanh chuối · Xám · Xanh ngọc · Đen | T700 Nhám | 16mm | 425×185mm | CH |
| Gamicy Moment T700 Vân 3K | 1.299.000đ | Cam xám · Xanh chuối · Đen | T700 Vân 3K | 14mm / 16mm | – | CH |
| SLIGHT T1000 Vân 3K (kiểm soát) | 1.399.000đ | Cam · Xám · Đỏ · Đen | T1000 Vân 3K | 16mm | 425×185mm | CH |
Thông số SLIGHT & BURNING chung: 230g ±5g · Tay cầm 108mm chu vi × 140mm dài · Lõi PP Honeycomb · Viền TPU · Cán bọc cao su
| So sánh T700 vs T1000 | SLIGHT/BURNING T700 | SLIGHT T1000 3K |
|---|---|---|
| Grade carbon | T700 (tiêu chuẩn cao cấp) | T1000 (cao hơn T700) |
| Vân bề mặt | Carbon nhám thẳng | Vân 3K (nhám sâu hơn, spin tốt hơn) |
| Độ ma sát | Friction 96% | Cao hơn (T1000 nhẹ hơn & cứng hơn) |
| Phong cách | T700 14mm: tốc độ · T700 16mm: lực nảy | 16mm: kiểm soát + phòng thủ chuyên sâu |
Cây vợt cầu nối giữa Gamicy phổ thông và K-Pro Series — 3 lớp T700, 16mm, thân ép nóng toàn diện.
| Sản phẩm | Giá | Màu sắc | Kích thước | Nhãn |
|---|---|---|---|---|
| Gamicy Cross | 2.599.000đ | Cam · Xanh Ngọc · Xanh Bích · Xanh Chuối | 417×188mm · 16mm | CH |
| Thông số Gamicy Cross | Chi tiết |
|---|---|
| Bề mặt | 3 lớp Carbon T700 – độ cứng cao, spin tốt |
| Lõi | PP Honeycomb – hấp thụ xung lực, giảm rung |
| Sản xuất | Ép nóng toàn thân (hot press full body) – độ bền cao |
| Trọng lượng / Kích thước | 230g ±5g · 417mm dài · 188mm rộng · 16mm dày · Tay cầm 104mm chu vi |
| Phù hợp | Người chơi trung cấp muốn T700 ba lớp mà chưa cần đầu tư K-Pro |
4 model cao cấp nhất — carbon T700 Super Rough / 3K Aviation / T700 Aviation, công nghệ lõi DUALx2F-FEC và Matrix-C độc quyền. Dành cho người chơi trung cấp đến chuyên nghiệp.
| Sản phẩm | Giá | Màu sắc | Bề mặt | Dày / Size | Lõi PP | Nhãn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Diamond (tốc độ) | 3.399.000đ | Hồng · Cam · Đỏ · Ngọc | T700 FLEX | 14mm · 417×188mm | Matrix-C | CH |
| Diamond Gen 2 (spin) | 3.750.000đ | Đỏ · Hồng · Xám · Xanh Coban · Xanh lá | T700 Super Rough | 14mm/16mm · 417×188mm | PP GREEN | CH |
| Future 3K (cân bằng) | 3.899.000đ | Hồng · Xanh lá · Đỏ đen · Trắng Gold | 3K Aviation Carbon | 16mm · 417×188mm | PP BLACK | CH |
| Balance (flagship) | 4.599.000đ | Đỏ · Xanh ngọc | T700 Aviation 3 lớp | 14mm · 420mm × 275×185mm | Carbon Core Sep. | CH |
| Công nghệ so sánh K-Pro | Diamond / Diamond Gen 2 | Future 3K | Balance |
|---|---|---|---|
| Lõi đặc biệt | Matrix-C (PP Honeycomb) | Matrix-C (PP BLACK premium) | Carbon Core Separation |
| Cấu trúc thân | DUALx2-FEC Core (2 FOAM + 2 Carbon) | DUALx2F-FEC (FOAM + EVAphylon + Carbon) | Full Carbon frame, Hot press |
| Viền vợt | TPU (sơn tĩnh điện cao cấp) | TPU (sơn tĩnh điện cao cấp) | Full Carbon Edge + Smart Tempon |
| Công nghệ độc quyền | – | – | Power Matrix + Smart Tempon |
| Thiên về | Diamond: tốc độ · Gen 2: spin | Cân bằng công thủ | Sức mạnh + kiểm soát đỉnh cao |
| Ngân sách | Model tiêu biểu | Phù hợp nhất cho |
|---|---|---|
| 459k – 599k | EARTHQUAKE · Lion · Glass · Progaja bộ 2 | Người mới, quà tặng, tập thử |
| 699k – 799k | Beast T300 · Last T300 · BURNING T300 | Người mới muốn bề mặt carbon hoàn toàn |
| 899k – 999k | SLIGHT T700 (14mm) / BURNING T700 (16mm) | Người chơi cơ bản – trung cấp, T700 Friction 96% |
| 1.299k – 1.399k | Moment T700 3K / SLIGHT T1000 3K | Trung cấp muốn vân 3K / T1000 kiểm soát |
| 2.599k | Gamicy Cross | Trung cấp, T700 3 lớp, cầu nối lên K-Pro |
| 3.399k – 3.750k | Diamond (tốc độ) / Diamond Gen 2 (spin) | Trung-chuyên, DUALx2-FEC Core, Matrix-C |
| 3.899k | Future 3K | Cân bằng công-thủ, 3K Aviation, PP BLACK lõi |
| 4.599k | Balance | Flagship: Carbon Core Separation + Power Matrix + Smart Tempon |
| Phong cách / Nhu cầu | Model phù hợp |
|---|---|
| Người mới, tập thử pickleball | EARTHQUAKE / Lion / Glass – 459k-590k |
| Mua combo cho đôi / nhóm bạn | Progaja bộ 2 – 599k (2 cây) |
| Mới bắt đầu, muốn carbon 100% | Beast T300 / Last T300 – 699k |
| Cơ bản – trung cấp, ưu tiên tốc độ | SLIGHT T700 14mm – 899k |
| Cơ bản – trung cấp, ưu tiên lực nảy | BURNING T700 16mm – 999k |
| Trung cấp, muốn spin vân 3K | Moment T700 3K 14mm/16mm – 1.299k |
| Trung cấp, kiểm soát + phòng thủ | SLIGHT T1000 3K 16mm – 1.399k |
| Trung-chuyên, muốn bứt phá lên T700 ba lớp | Gamicy Cross 16mm – 2.599k |
| Chuyên nghiệp, ưu tiên phản xạ tốc độ | Diamond 14mm (T700 FLEX) – 3.399k |
| Chuyên nghiệp, ưu tiên spin & linh hoạt độ dày | Diamond Gen 2 (T700 Super Rough, 14/16mm) – 3.750k |
| Chuyên nghiệp, công thủ toàn diện | Future 3K (3K Aviation Carbon) – 3.899k |
| Flagship – sức mạnh + kiểm soát tối đa | Balance (Carbon Core Separation + Power Matrix) – 4.599k |
| Thuật ngữ / Công nghệ | Ý nghĩa |
|---|---|
| T300 → T700 → T1000 | Cấp độ sợi carbon: T1000 nhẹ nhất, cứng nhất, bền nhất và spin tốt nhất |
| Vân 3K | Cách dệt sợi carbon hình thoi chéo — tạo độ nhám bề mặt sâu hơn, spin mạnh hơn vân thẳng |
| Aviation Carbon | Carbon tiêu chuẩn hàng không — độ bền cao, nhẹ, chịu lực tốt |
| Matrix-C | Công nghệ lõi PP Honeycomb của Kaiwin — giảm rung, hấp thụ xung lực tối đa |
| DUALx2-FEC CORE | Lõi kép 2 lớp FOAM + EVAphylon đan xen carbon — mở rộng sweet spot, hỗ trợ lực đánh tối đa |
| PP BLACK / PP GREEN | Cấp độ PP Honeycomb: BLACK (Future 3K) và GREEN (Diamond Gen 2) — cả hai đều cao cấp hơn PP tiêu chuẩn |
| Carbon Core Separation | Công nghệ phân tách sợi carbon trong lõi (chỉ trên Balance) — tối ưu hiệu suất từng vùng mặt vợt |
| Power Matrix | Công nghệ độc quyền Balance: cho phép các bộ phận vợt hoạt động độc lập → tối ưu hóa lực và kiểm soát |
| Smart Tempon | Hệ thống giảm chấn thông minh tích hợp quanh viền Balance — giảm rung, bảo vệ cổ tay |
| T700 FLEX | Phiên bản T700 linh hoạt (Flexible) trên Diamond — tăng tốc độ phản xạ, tốt cho lối chơi nhanh |
| T700 Super Rough | T700 siêu nhám trên Diamond Gen 2 — spin cao hơn T700 FLEX, tạo xoáy vượt trội |
| Gamicy | Sub-brand của Kaiwin cho phân khúc phổ thông — chất lượng tốt, giá tiếp cận |
| K-Pro Series | Dòng flagship của Kaiwin (Diamond, Future 3K, Balance) — công nghệ cao nhất trong danh mục |
✅ Cam kết từ XBSports ✔ Toàn bộ 20 model Kaiwin đều Chính Hãng – bảo hành theo nhà sản xuất ✔ Đổi trả trong 7 ngày cho hàng có phiếu bảo hành ✔ Giao COD toàn quốc – kiểm hàng trước khi thanh toán ✔ Giao trong 4 giờ nội thành TP.HCM cho đơn trên 2 triệu ✔ Tư vấn chọn vợt miễn phí qua Zalo – đội ngũ chuyên môn Pickleball |
Hệ thống cửa hàng XBSports
Mua trực tiếp hoặc đặt online giao COD — kiểm tra hàng trước khi thanh toán
TP. Hồ Chí Minh
| Chi nhánh | Địa chỉ | Điện thoại |
|---|---|---|
| Gò Vấp | 151 Nguyễn Văn Khối, P.11, Q. Gò Vấp | 0964 953 286 |
| Tân Phú | 02 Thoại Ngọc Hầu, P. Hòa Thạnh, Q. Tân Phú | 0943 018 484 |
| Quận 12 | 26 Nguyễn Văn Quá, Đông Hưng Thuận, Q.12 | 0908 598 699 |
| Quận 11 | 332 Lạc Long Quân, P.5, Q.11 | 0901 962 607 |
| Quận 10 | 103 Tô Hiến Thành, P.13, Q.10 | 0702 338 335 |
| Quận 6 | 543 Hậu Giang, P.11, Q.6 | 0901 478 951 |
| Quận 4 | 271 Khánh Hội, P. Vĩnh Hội, Q.4 | 0928 088 699 |
| Quận 3 | 223 Lê Văn Sỹ, P.12, Q.3 | 0775 995 324 |
| Tân Bình | 264 Nguyễn Thái Bình, P.12, Q. Tân Bình | 0909 286 477 |
| Bình Tân | 899 Tân Kỳ Tân Quý, P. Bình Hưng Hòa A, Q. Bình Tân | 0902 842 899 |
Tỉnh thành khác
| Chi nhánh | Địa chỉ | Điện thoại |
|---|---|---|
| Cần Thơ 1 | 38 Mậu Thân, An Nghiệp, Ninh Kiều, Cần Thơ | 0907 334 883 |
| Cần Thơ 2 | 48A3 Trần Hoàng Na, P. An Khánh, Ninh Kiều, Cần Thơ | 0988 376 038 |
| Biên Hòa | 1212 Phạm Văn Thuận, P. Tân Mai, TP. Biên Hòa | 0869 850 360 |
| Đà Nẵng | 248 Hoàng Diệu, Hải Châu, TP. Đà Nẵng | 0922 088 699 |
| Đà Lạt | 9 Hai Bà Trưng, P.6, TP. Đà Lạt | 0965 704 902 |
| Buôn Ma Thuột | 14B Lê Thánh Tông, Thành Công, TP. Buôn Ma Thuột | 0348 286 459 |
| 🏓 Xem Toàn Bộ Vợt Pickleball Kaiwin |