![]() Hiện chưa có sản phẩm |
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | Thanh toán |
| HUNDRED CHÍNH HÃNG |
6 mẫu vợt đầu nặng · Phong trào đến chuyên nghiệp · Từ 799,000đ – 3,399,000đ
Dòng vợt Hundred Nitrix được thiết kế xung quanh một triết lý duy nhất: "Attack and Dominate" – Tấn công và áp đảo. Toàn bộ 6 mẫu trong dòng Nitrix đều có thiết kế đầu nặng (Head Heavy), tích lũy động năng tối đa cho mỗi cú smash, phù hợp cho những tay vợt yêu thích lối đánh chủ động, quyết đoán và không nhường sân cho đối thủ. Từ người mới bắt đầu cho đến vận động viên thi đấu, Nitrix đều có phiên bản dành riêng cho bạn.
Nổi bật trong dòng là bộ đôi flagship Nitrix 70 Venom và Nitrix 70 Volta – hai cây vợt chuyên nghiệp ứng dụng sợi carbon M46X cấp độ hàng không, được tin dùng bởi các vận động viên thi đấu đỉnh cao. Đặc biệt, Nitrix Attack Srikanth là phiên bản giới hạn lấy cảm hứng từ phong cách thi đấu của cựu số 1 thế giới Kidambi Srikanth, kết hợp đũa VaporShaft 6.5mm siêu mỏng cho tốc độ đột phá. Tất cả sản phẩm tại XBSports đều là hàng chính hãng 100%, có tem bảo hành đầy đủ.
| 📊 Tổng Quan 6 Mẫu Vợt Hundred Nitrix | ||||
|---|---|---|---|---|
| Mẫu vợt | Giá niêm yết | Cân bằng | Cứng đũa | Đối tượng |
| Nitrix 10 CH | 799,000đ | Đầu nặng | Trung bình | Người mới, phong trào |
| Nitrix THUNDER CH | 1,599,000đ | Đầu nặng | Trung bình | Trung cấp, thiên công |
| Nitrix ATTACK SRIKANTH CH | 1,799,000đ | Đầu nặng | Trung bình | Trung cấp, tấn công nhanh |
| Nitrix 70 VENOM CH | 3,299,000đ | Đầu nặng | Cứng | Chuyên nghiệp, smash uy lực |
| Nitrix 70 VOLTA CH | 3,299,000đ | Đầu nặng | Trung bình | Chuyên nghiệp, công mạnh |
| Nitrix Pro CH | 3,399,000đ | Đầu nặng | Cứng | Thi đấu chuyên nghiệp |
🏸 Nhóm Nhập Môn – Hundred Nitrix 10 CH
| Mẫu vợt | Giá | Màu sắc | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| Hundred Nitrix 10 CH | 799,000đ | 5+ màu | Người mới · Phong trào |
Nitrix 10 là cây vợt entry-level của dòng Nitrix, lý tưởng cho người mới bắt đầu chơi cầu lông hoặc người chơi phong trào có ngân sách tiết kiệm. Dù ở phân khúc bình dân, Nitrix 10 vẫn kế thừa thiết kế đầu nặng đặc trưng của dòng Nitrix, giúp người mới dễ dàng tạo lực smash mà không cần kỹ thuật hoàn hảo. Với 5+ tùy chọn màu sắc đa dạng, Nitrix 10 phù hợp cả nam lẫn nữ ở mọi lứa tuổi.
⚡ Nhóm Trung Cấp – Nitrix THUNDER & ATTACK SRIKANTH
Hai mẫu trong phân khúc trung cấp dành cho người chơi muốn nâng trình độ, với thiết kế đầu nặng rõ ràng hơn và tích hợp công nghệ khung Curve² giúp mở rộng điểm ngọt. Điểm khác biệt mấu chốt: Nitrix THUNDER (đũa 7.0mm) dành cho smash ổn định và uy lực thô, còn Nitrix ATTACK SRIKANTH (đũa VaporShaft 6.5mm siêu mỏng) tối ưu cho tốc độ vung vợt và phong cách tấn công của Kidambi Srikanth.
🌩️ Nitrix THUNDER CH – Smash sấm sét, kết thúc nhanh
Hundred Nitrix Thunder được xây dựng quanh công nghệ Graphite Lab Build – khung graphite chắc chắn, phản hồi tức thì mỗi cú smash. Kết hợp cùng thiết kế đầu nặng và đũa 7.0mm, Nitrix Thunder mang lại cảm giác đánh nặng, chắc và không khoan nhượng. Khung Curve² mở rộng vùng tiếp xúc cầu, giúp ngay cả cú đập lệch tâm vẫn giữ được uy lực. Mức căng tối đa 32 lbs – khung cực khỏe.
| Thông số | Nitrix THUNDER CH |
|---|---|
| Giá niêm yết | 1,599,000đ |
| Trọng lượng | 4U / 5U |
| Điểm cân bằng | Đầu nặng (Head Heavy) |
| Độ cứng đũa | Trung bình (Medium) |
| Đường kính đũa | 7.0 mm |
| Căng tối đa | 32 lbs |
| Màu sắc | Đen/Cam · Trắng/Cam |
| Công nghệ nổi bật | Graphite Lab Build · Ultralight Carbon · Curve² |
🏹 Nitrix ATTACK SRIKANTH CH – Tốc độ như Srikanth, uy lực như Nitrix
Phiên bản đặc biệt lấy cảm hứng từ cựu số 1 thế giới Kidambi Srikanth. Điểm đột phá là đũa VaporShaft 6.5mm – siêu mỏng, giảm tối đa lực cản không khí, tạo hiệu ứng roi mạnh mẽ khi tiếp xúc cầu. Tốc độ vung vợt tăng đáng kể so với Thunder, trong khi đầu nặng vẫn đảm bảo lực đập sấm sét. Khung Graphite Lab Build + Curve² đảm bảo vùng tiếp cầu rộng và chính xác.
| Thông số | Nitrix ATTACK SRIKANTH CH |
|---|---|
| Giá niêm yết | 1,799,000đ |
| Trọng lượng | 4U / 5U |
| Điểm cân bằng | Đầu nặng (Head Heavy) |
| Độ cứng đũa | Trung bình (Medium) |
| Đường kính đũa | 6.5 mm VaporShaft |
| Căng tối đa | 32 lbs |
| Màu sắc | Đen · Trắng |
| Công nghệ nổi bật | VaporShaft 6.5mm · Graphite Lab Build · Curve² |
| Phiên bản | Srikanth Kidambi Edition |
👑 Nhóm Chuyên Nghiệp – Nitrix 70 VENOM · 70 VOLTA · Pro CH
Ba cây vợt flagship của dòng Nitrix ứng dụng sợi Carbon M46X cấp độ hàng không vũ trụ – loại vật liệu carbon cao cấp nhất hiện nay, cho độ bền và khả năng truyền lực vượt trội. Phù hợp cho vận động viên thi đấu và người chơi trình độ khá – giỏi muốn khai thác tối đa lực smash.
🐍 Nitrix 70 VENOM CH – Đũa 6.1mm mỏng nhất, smash hủy diệt
Nitrix 70 Venom là hiện thân của sức công phá tối đa. Đũa VaporShaft 6.1mm – một trong những đũa vợt mỏng nhất thế giới – tạo "hiệu ứng roi" (whip effect) cực mạnh, đẩy tốc độ cầu vượt ngưỡng thông thường. Lớp CNTRL Foam bên trong khung hấp thụ rung động, cho cảm giác tay cực êm và nhất quán. Độ cứng đũa: Cứng (Stiff) – phù hợp người có lực cổ tay tốt, đã quen với kỹ thuật smash chuyên nghiệp.
| Thông số | Nitrix 70 VENOM CH |
|---|---|
| Giá niêm yết | 3,299,000đ |
| Trọng lượng | 3U / 4U |
| Điểm cân bằng | Đầu nặng (Head Heavy) |
| Độ cứng đũa | Cứng (Stiff) |
| Đường kính đũa | 6.1 mm VaporShaft |
| Vật liệu khung | M46X Carbon Fibre |
| Căng tối đa | 32 lbs |
| Màu sắc | Đen/Xanh Lá |
| Công nghệ nổi bật | M46X Carbon · VaporShaft 6.1mm · CNTRL Foam · Curve² · T-Fuse |
| Phân khúc | Chuyên nghiệp (Professional) |
⚡ Nitrix 70 VOLTA CH – Lực công mạnh mẽ với đũa thân thiện hơn
Nếu Venom là sát thủ chính xác, Nitrix 70 Volta là "cỗ máy đập cầu" với sức mạnh thô và khả năng tiếp cận rộng hơn. Đũa 7.0mm với độ cứng Trung bình giúp nhiều đối tượng người chơi tận dụng được lực đẩy từ lõi AECG+ (Aero-Engineered Core) – tạo hiệu ứng bật lại tự nhiên sau mỗi cú đánh. Khung khí động học giảm lực cản không khí, kết hợp M46X Carbon Fibre cho độ bền cấu trúc hoàn hảo.
| Thông số | Nitrix 70 VOLTA CH |
|---|---|
| Giá niêm yết | 3,299,000đ |
| Trọng lượng | 3U / 4U |
| Điểm cân bằng | Đầu nặng (Head Heavy) |
| Độ cứng đũa | Trung bình (Medium) |
| Đường kính đũa | 7.0 mm |
| Vật liệu khung | M46X Carbon Fibre + AECG+ |
| Căng tối đa | 32 lbs |
| Màu sắc | Trắng/Đồng |
| Công nghệ nổi bật | M46X Carbon · AECG+ · Aerodynamic Frame · Curve² · T-Fuse |
| Phân khúc | Chuyên nghiệp (Professional) |
🏆 Nitrix Pro CH – Đỉnh cao dòng Nitrix, tiêu chuẩn thi đấu
Nitrix Pro là cây vợt cao cấp nhất trong dòng Nitrix, dành cho vận động viên thi đấu cấp cao. Với mức giá 3,399,000đ – cao hơn cả 70 Venom và 70 Volta – Nitrix Pro ứng dụng tổng hợp đầy đủ các công nghệ tiên tiến nhất của Hundred, hướng tới tiêu chuẩn thi đấu chuyên nghiệp. Liên hệ XBSports để được tư vấn chi tiết và kiểm tra tình trạng tồn kho.
| Thông số | Nitrix Pro CH |
|---|---|
| Giá niêm yết | 3,399,000đ |
| Điểm cân bằng | Đầu nặng (Head Heavy) |
| Phân khúc | Chuyên nghiệp – Thi đấu |
| Tình trạng | Liên hệ XBSports để kiểm tra |
🔍 Nitrix 70 Venom vs Nitrix 70 Volta – Nên chọn cái nào?
| Tiêu chí | Nitrix 70 VENOM | Nitrix 70 VOLTA |
|---|---|---|
| Đũa vợt | 6.1mm VaporShaft | 7.0mm |
| Độ cứng đũa | Cứng (Stiff) | Trung bình |
| Tốc độ vung | Cực cao (whip effect) | Cao |
| Cảm giác tay | Cứng, đanh, chính xác | Linh hoạt, thân thiện hơn |
| Đối tượng | Kỹ thuật tốt, cổ tay khỏe | Khá – Giỏi, dễ làm quen |
| Màu sắc | Đen/Xanh Lá | Trắng/Đồng |
| Giá | 3,299,000đ | 3,299,000đ |
🎯 Chọn Vợt Hundred Nitrix Theo Trình Độ
| Trình độ | Gợi ý vợt | Lý do |
|---|---|---|
| Người mới / Phong trào | Nitrix 10 CH – 799,000đ | Nhẹ nhàng, dễ làm quen, nhiều màu chọn, giá phải chăng |
| Trung cấp – Thích smash | Nitrix THUNDER CH – 1,599,000đ | Đầu nặng rõ, khung Graphite Lab Build, smash ổn định |
| Trung cấp – Thích tốc độ | Nitrix ATTACK SRIKANTH CH – 1,799,000đ | VaporShaft 6.5mm tăng tốc vung vợt, đánh nhanh như Srikanth |
| Khá – Giỏi, cần flagship | Nitrix 70 VOLTA CH – 3,299,000đ | M46X Carbon, đũa trung bình dễ dùng, AECG+ bật lại mạnh |
| Chuyên nghiệp, kỹ thuật cao | Nitrix 70 VENOM CH – 3,299,000đ | VaporShaft 6.1mm mỏng nhất, đũa Stiff, whip effect cực mạnh |
| Thi đấu đỉnh cao | Nitrix Pro CH – 3,399,000đ | Flagship cao cấp nhất, tiêu chuẩn thi đấu quốc tế |
| 💡 Hundred Nitrix – Những điều anh cần biết trước khi chọn mua 1. Toàn dòng Nitrix đều là đầu nặng (Head Heavy): Phù hợp người yêu thích smash và tấn công. Nếu anh thiên thủ bị, đòi hỏi tốc độ và linh hoạt nhiều hơn lực, nên xem xét dòng Hundred khác như Hyfonic hoặc Flareon. 2. Venom vs Volta – cùng giá nhưng khác chiến lược: Venom (đũa Stiff 6.1mm) yêu cầu kỹ thuật và lực cổ tay tốt để khai thác whip effect. Volta (đũa Medium 7.0mm + AECG+) thân thiện hơn nhưng vẫn rất mạnh nhờ lõi bật lại. Nếu chưa chắc, chọn Volta trước. 3. Mức căng 32 lbs: Cả 6 mẫu đều chịu được tối đa 32 lbs – khung rất khỏe. Tuy nhiên, căng cao (28–30 lbs) chỉ phù hợp người có kỹ thuật tốt. Người mới nên căng 22–24 lbs để dễ đánh hơn. XBSports hỗ trợ căng vợt chuyên nghiệp bằng máy điện tử tại tất cả chi nhánh. |
🏅 Đại lý Hundred chính hãng Tem phân phối chính thức — không hàng nhái, không hàng kém chất lượng | 🔧 Căng vợt miễn phí Máy điện tử chuyên nghiệp tại 16 chi nhánh — tư vấn mức căng tối ưu | 🚚 Giao COD toàn quốc Kiểm tra hàng trước khi thanh toán — miễn ship đơn trên 2 triệu | 🔄 Đổi trả 7 ngày Hỗ trợ đổi trả miễn phí cho hàng chính hãng có phiếu bảo hành |
Hệ thống cửa hàng XBSports
Mua trực tiếp — cầm vợt thực tế trước khi quyết định — hoặc đặt online giao COD
TP. Hồ Chí Minh
| Chi nhánh | Địa chỉ | Điện thoại |
|---|---|---|
| Gò Vấp | 151 Nguyễn Văn Khối, P.11, Q. Gò Vấp | 0964 953 286 |
| Tân Phú | 02 Thoại Ngọc Hầu, P. Hòa Thạnh, Q. Tân Phú | 0943 018 484 |
| Quận 12 | 26 Nguyễn Văn Quá, Đông Hưng Thuận, Q.12 | 0908 598 699 |
| Quận 11 | 332 Lạc Long Quân, P.5, Q.11 | 0901 962 607 |
| Quận 10 | 103 Tô Hiến Thành, P.13, Q.10 | 0702 338 335 |
| Quận 6 | 543 Hậu Giang, P.11, Q.6 | 0901 478 951 |
| Quận 4 | 271 Khánh Hội, P. Vĩnh Hội, Q.4 | 0928 088 699 |
| Quận 3 | 223 Lê Văn Sỹ, P.12, Q.3 | 0775 995 324 |
| Tân Bình | 264 Nguyễn Thái Bình, P.12, Q. Tân Bình | 0909 286 477 |
| Bình Tân | 899 Tân Kỳ Tân Quý, P. Bình Hưng Hòa A, Q. Bình Tân | 0902 842 899 |
Tỉnh thành khác
| Chi nhánh | Địa chỉ | Điện thoại |
|---|---|---|
| Cần Thơ 1 | 38 Mậu Thân, An Nghiệp, Ninh Kiều, Cần Thơ | 0907 334 883 |
| Cần Thơ 2 | 48A3 Trần Hoàng Na, P. An Khánh, Ninh Kiều, Cần Thơ | 0988 376 038 |
| Biên Hòa | 1212 Phạm Văn Thuận, P. Tân Mai, TP. Biên Hòa | 0869 850 360 |
| Đà Nẵng | 248 Hoàng Diệu, Hải Châu, TP. Đà Nẵng | 0922 088 699 |
| Đà Lạt | 9 Hai Bà Trưng, P.6, TP. Đà Lạt | 0965 704 902 |
| Buôn Ma Thuột | 14B Lê Thánh Tông, Thành Công, TP. Buôn Ma Thuột | 0348 286 459 |
|
|