![]() Hiện chưa có sản phẩm |
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | Thanh toán |
Victor Auraspeed — Dòng Vợt Tốc Độ
Vợt Cầu Lông Victor Auraspeed Chính Hãng Tại XBSports
90K · 100X · HS · FANTÔME · In The Woods · 9990K — Từ 1,350,000đ · 16 Chi Nhánh Toàn Quốc
Victor Auraspeed là dòng vợt chuyên về tốc độ vung vợt và phản công nhanh — khác biệt rõ ràng so với Thruster (thiên smash) và Jetspeed (đa năng). Toàn bộ thiết kế từ frame đến shaft đều phục vụ một mục tiêu: giảm cản khí, tăng tốc độ đầu vợt, cho phép đánh nhanh-trả nhanh trong những pha cầu liên tục.
Tại XBSports, dòng Auraspeed có 20 model từ entry phong trào (1,350,000đ) đến elite limited edition (4,850,000đ) — bao gồm cả bản chính hãng (CH) và xách tay (XT) cho một số model. Tất cả 100% hàng thật, có phiếu bảo hành đầy đủ.
DNA Công Nghệ Của Dòng Auraspeed
PYROFIL — Carbon Nhật Bản Sợi carbon PYROFIL của Mitsubishi Japan — nhẹ, cứng, đàn hồi cao PYROFIL là sợi carbon hiệu suất cao từ Mitsubishi Chemical (Nhật Bản), đặc trưng bởi mật độ liên kết cao ở trọng lượng siêu nhẹ. Ứng dụng trong shaft Auraspeed giúp vợt vừa cứng để truyền lực tốt, vừa có độ đàn hồi phù hợp để cầu bật xa và nhanh sau khi tiếp xúc. |
Dynamic-Sword / Compound-Sword Frame Frame giảm cản khí — tốc độ đầu vợt tăng rõ rệt Frame Auraspeed có thiết kế bất đối xứng: vị trí 12h và 6h được kéo vào trong, 3h và 9h đẩy ra ngoài — tạo profile khí động học giảm cản gió khi vung. Kết quả: tốc độ swing nhanh hơn với cùng lực bỏ ra, đặc biệt hiệu quả trong các pha đánh nhanh liên tiếp và phản công. |
Hard Cored Technology Lõi frame cứng — ổn định khi căng cước cao Công nghệ Hard Cored tăng độ cứng của frame tại điểm giao nhau giữa shaft và đầu vợt, giúp vợt duy trì hình dạng ổn định dù căng cước ở mức cao (26–30 lbs). Điểm tiếp xúc cầu rõ ràng hơn, cảm giác phản hồi tốt hơn — quan trọng cho người chơi muốn kiểm soát chính xác. |
HRM Graphite + Nano Fortify SR/TR Carbon module cao — nhẹ hơn, cứng hơn thế hệ trước High Resilience Modulus Graphite là thế hệ graphite có module đàn hồi cao — kết hợp với Nano Fortify (SR cho model mid/high, TR cho model cao cấp) tạo ra frame vừa nhẹ vừa chịu lực tốt. Nano Fortify TR đặc biệt ổn định hơn SR khi chịu rung động liên tục trong thi đấu cường độ cao. |
Toàn Bộ Lineup Auraspeed Tại XBSports
● ENTRY — Phong Trào Cơ Bản | 1,350,000đ – 1,450,000đ
| Model | Đặc điểm | Giá |
|---|---|---|
| Auraspeed 9990K | Entry nhẹ nhất dòng — phù hợp người mới bắt đầu, tốc độ vừa phải, 2 màu | 1,350,000đ |
| Auraspeed 8000 | Cân bằng tốc độ-kiểm soát tốt nhất tầm entry, 4 màu sắc đa dạng nhất dòng | 1,450,000đ |
| Auraspeed 9000 | Cứng hơn 8000 một bậc, phù hợp người đã có kỹ thuật cơ bản muốn vợt nhanh hơn | 1,450,000đ |
| Auraspeed 30H | Nhẹ đầu (head-light), swing nhanh — phù hợp người chơi đôi, phản công lưới | 1,450,000đ |
● MID — Phong Trào Nâng Cao → Thi Đấu Cơ Sở | 2,650,000đ – 2,900,000đ
| Model | Đặc điểm | Giá |
|---|---|---|
| Auraspeed 90F | Shaft 6.8mm linh hoạt, thiên phòng thủ-phản công; đang sale -12% còn 2,650,000đ | 2,650,000đ |
| Auraspeed HS | "Hypersonic" — PYROFIL + Hard Cored, shaft 6.8mm, tốc độ cao cấp hơn 90F, cân bằng even | 2,740,000đ |
| Auraspeed In The Woods | Phiên bản special design — cùng tech với 90K, đồ họa rừng xanh độc đáo, 2 màu | 2,820,000đ |
| Auraspeed 90K II | Thế hệ 2 của 90K — cứng hơn, phản hồi nhanh hơn, cân bằng tốc độ-kiểm soát tốt nhất tầm mid | 2,850,000đ |
| Auraspeed 100X | Flagship tầm mid — even balance, đầu vợt hơi nặng, tốc độ cao + bổ sung lực đánh tốt | 2,900,000đ |
● ADVANCED — Thi Đấu Cạnh Tranh | 3,240,000đ – 3,900,000đ
| Model | Đặc điểm | Giá |
|---|---|---|
| 90K Metallic (CH) | Metallic Carbon Fiber shaft nâng cấp, độ cứng tăng, phản hồi sắc nét — bản chính hãng VN | 3,240,000đ |
| 90K Metallic (XT) | Bản xách tay — cùng spec, màu sắc/phiên bản có thể khác CH; giá cao hơn do nguồn nhập | 3,400,000đ |
| AURASPEED FANTÔME (CH) | Dòng FANTÔME flagship — shaft Metallic Carbon Fiber 5.8mm, cứng-nhanh-chính xác nhất tầm này | 3,700,000đ |
| FANTÔME F AC 2025 | Phiên bản AC 2025 của FANTÔME F — màu sắc mới, tech tương đương FANTÔME CH | 3,750,000đ |
| 100X Ultra | Nâng cấp của 100X — shaft Metallic Carbon Fiber 5.8mm, 83g (4U), tension tới 30 lbs | 3,800,000đ |
| HS Plus | Nâng cấp của HS — PYROFIL + Nano Fortify SR, Hard Cored, tốc độ cao nhất dòng HS | 3,800,000đ |
| 100X Ultra WT FINAL | Limited edition WT FINAL — đồ họa World Tour, cùng spec 100X Ultra, có giá trị sưu tầm | 3,900,000đ |
● ELITE / LIMITED — Đỉnh Dòng & Special Edition | 4,350,000đ – 4,850,000đ
| Model | Đặc điểm | Giá |
|---|---|---|
| FANTÔME SC25 AC | Special Collection 2025 — design giới hạn, full tech FANTÔME, phiên bản kỷ niệm | 4,350,000đ |
| HS Plus VBC | Vietnam Badminton Club edition — custom cho thị trường VN, full spec HS Plus | 4,370,000đ |
| FANTÔME F HYQ | Phiên bản HYQ (He Bing Jiao) — vợt của VĐV số 1 thế giới đôi nữ, thiên kiểm soát-tốc độ | 4,470,000đ |
| FANTÔME (KBH) | Nội địa Korea — bản KBH (Kim Baek Hyun), màu đặc biệt, không phải CH Việt Nam | 4,500,000đ |
| 100X Ultra JP | Bản Japan 2025 — shaft cứng nhất dòng 100X, phiên bản cao cấp nhất tại XBSports | 4,850,000đ |
Chọn Auraspeed Theo Trình Độ & Lối Chơi
| Trình độ / Lối chơi | Model gợi ý | Lý do |
|---|---|---|
| Mới bắt đầu, ngân sách thấp | 9990K / 8000 | Giá từ 1,350k, nhẹ dễ cầm, bắt đầu làm quen tốc độ Auraspeed |
| Phong trào đã có kỹ thuật, thích phản công | 90K II / HS | Cân bằng tốc độ-kiểm soát tốt, shaft 6.8mm linh hoạt, không đòi hỏi cổ tay quá khoẻ |
| Phong trào nâng cao, thích đánh nhanh toàn sân | 100X / 90F | 100X: tốc độ + lực đánh; 90F: linh hoạt phòng thủ — tùy lối chơi thiên tấn công hay phòng thủ |
| Thi đấu nghiêm túc, cổ tay khoẻ | 100X Ultra / 90K Metallic / HS Plus | Shaft Metallic Carbon Fiber 5.8mm cứng hơn — phản hồi sắc nét, cần kỹ thuật tốt để kiểm soát |
| Thi đấu cường độ cao, muốn vợt tốt nhất | FANTÔME F HYQ / 100X Ultra JP | Đỉnh dòng Auraspeed — tech cao nhất, giá tương ứng, không dành cho người mới |
| Chơi đôi, phản công lưới, nhẹ tay | 30H / 90K II | 30H head-light swing cực nhanh; 90K II cân bằng phù hợp đôi nam/hỗn hợp |
Chính Hãng (CH) vs Xách Tay (XT) — Khác Nhau Thế Nào?
Tại XBSports, một số model có cả 2 phiên bản. Điểm khác biệt thực tế: |
Mua Vợt Victor Auraspeed Tại XBSports ✔ 100% chính hãng — tem Victor VN, phiếu bảo hành đầy đủ với bản CH; bản XT ghi rõ nguồn gốc |
Hệ Thống 16 Cửa Hàng XBSports
Mua trực tiếp hoặc đặt online giao COD — kiểm tra vợt trước khi thanh toán · Căng cước tại chỗ
● TP. Hồ Chí Minh
| Chi nhánh | Địa chỉ | Điện thoại |
|---|---|---|
| Gò Vấp | 151 Nguyễn Văn Khối, P.11, Q. Gò Vấp | 0964 953 286 |
| Tân Phú | 02 Thoại Ngọc Hầu, P. Hòa Thạnh, Q. Tân Phú | 0943 018 484 |
| Quận 12 | 26 Nguyễn Văn Quá, Đông Hưng Thuận, Q.12 | 0908 598 699 |
| Quận 11 | 332 Lạc Long Quân, P.5, Q.11 | 0901 962 607 |
| Quận 10 | 103 Tô Hiến Thành, P.13, Q.10 | 0702 338 335 |
| Quận 6 | 543 Hậu Giang, P.11, Q.6 | 0901 478 951 |
| Quận 4 | 271 Khánh Hội, P. Vĩnh Hội, Q.4 | 0928 088 699 |
| Quận 3 | 223 Lê Văn Sỹ, P.12, Q.3 | 0775 995 324 |
| Tân Bình | 264 Nguyễn Thái Bình, P.12, Q. Tân Bình | 0909 286 477 |
| Bình Tân | 899 Tân Kỳ Tân Quý, P. Bình Hưng Hòa A, Q. Bình Tân | 0902 842 899 |
● Tỉnh Thành Khác
| Chi nhánh | Địa chỉ | Điện thoại |
|---|---|---|
| Cần Thơ 1 | 38 Mậu Thân, An Nghiệp, Ninh Kiều, Cần Thơ | 0907 334 883 |
| Cần Thơ 2 | 48A3 Trần Hoàng Na, P. An Khánh, Ninh Kiều, Cần Thơ | 0988 376 038 |
| Biên Hòa | 1212 Phạm Văn Thuận, P. Tân Mai, TP. Biên Hòa | 0869 850 360 |
| Đà Nẵng | 248 Hoàng Diệu, Hải Châu, TP. Đà Nẵng | 0922 088 699 |
| Đà Lạt | 9 Hai Bà Trưng, P.6, TP. Đà Lạt | 0965 704 902 |
| Buôn Ma Thuột | 14B Lê Thánh Tông, Thành Công, TP. Buôn Ma Thuột | 0348 286 459 |
Xem Toàn Bộ Vợt Victor Auraspeed →
100% Chính Hãng Victor · Tư Vấn Miễn Phí · Giao COD Toàn Quốc