![]() Hiện chưa có sản phẩm |
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | Thanh toán |
Cặp XD vô địch Singapore Open 2026 — Đan Mạch với Hundred
Christiansen & Bøje · Nitrix 70 Venom + Nitrix 70 Volta · Cước JP65 Magnite · Cùng Hundred
Cặp đôi Mathias Christiansen / Alexandra Bøje đã đăng quang vô địch đôi nam nữ Singapore Open 2026 sau khi đánh bại Yuichi Shimogami / Sayaka Hobara (Nhật Bản) 17-21, 21-12, 21-12 trong trận chung kết. Đây là danh hiệu Singapore Open thứ 2 của cặp đôi Đan Mạch này (sau lần đầu năm 2023). Điều thú vị: cả 2 đều được Hundred — thương hiệu Ấn Độ đang nổi mạnh tại châu Á — tài trợ. Trong khi 2 đơn nam chung kết (Lanier-Yonex vs Loh Kean Yew-Li-Ning) dùng 2 thương hiệu lớn truyền thống, cặp XD này lại chọn Hundred. Bài này mình phân tích chi tiết 2 cây vợt khác hẳn nhau (Venom + Volta) và cước JP65 Magnite mà cả 2 sử dụng — toàn bộ đều có sẵn chính hãng tại XBSports.

| Hạng mục | Mathias Christiansen 🇩🇰 | Alexandra Bøje 🇩🇰 |
|---|---|---|
| Sponsor | Hundred | Hundred |
| Vợt | Nitrix 70 Venom (đũa 6.1mm — cứng) | Nitrix 70 Volta (đũa 7.0mm — trung bình) |
| Cước | Hundred JP65 Magnite (Made in Japan) | Hundred JP65 Magnite (Made in Japan) |
| Giá XBSports | Vợt 3.299k + Cước 159k = 3.458k | Vợt 3.299k + Cước 159k = 3.458k |
Điểm thú vị nhất: dù cùng được Hundred tài trợ, 2 VĐV chọn 2 cây vợt khác hẳn nhau về triết lý. Cùng dòng Nitrix 70, cùng giá 3.299.000đ, cùng dùng M46X Carbon Fibre và khung Curve² — nhưng đũa vợt khác (6.1mm vs 7.0mm), độ cứng khác (Cứng vs Trung bình), công nghệ shaft khác hẳn.

Christiansen — tay vợt nam đứng cuối sân trong cặp XD — chọn Nitrix 70 Venom, cây vợt mà Hundred mô tả là "kẻ săn mồi với những cú đập hủy diệt". Đây là vợt thiên về linh hoạt tinh tế + tốc độ vung tay hơn là sức mạnh thô.
| Phân khúc | Chuyên nghiệp (Professional) |
| Lối chơi | Tấn công (Attack) — smash linh hoạt |
| Trọng lượng | 4U / 3U |
| Độ cứng đũa | Cứng (Stiff) |
| Độ dày đũa | 6.1mm (VaporShaft — một trong những trục mỏng nhất thế giới) |
| Mức căng tối đa | 32 lbs (14.5 kg) |
| Cỡ tay cầm | G6 |
| Hình dạng khung | Curve² |
| Vật liệu | M46X Carbon Fibre |
| Giá XBSports | 3.299.000đ — Chính hãng (4U/3U) |

Trong cặp XD, Christiansen đảm nhận vị trí cuối sân — chuyên smash và tấn công liên tục. VaporShaft 6.1mm tạo cảm giác "roi quật" — cầu bắn nhanh và sắc dù động tác không quá lớn. Đây là đặc tính lý tưởng cho cặp XD đỉnh cao vì rally rất nhanh, không có thời gian cho cú smash dài. Christiansen cao 1m93 — anh có lợi thế tầm với, không cần vợt 3U cực nặng để tạo lực. Vợt 4U + đũa cứng + shaft slim là combo tối ưu cho phong cách của anh.

Góc nhìn thực tế từ XBSPORTS: VaporShaft 6.1mm của Nitrix 70 Venom là một trong những điểm bán hàng độc đáo nhất ở phân khúc 3 triệu. Đa số vợt cùng giá đều có shaft 6.5-7.0mm — chỉ có Venom đẩy xuống 6.1mm. Đây là kỹ thuật mà chỉ các flagship cao cấp (Yonex Astrox 99 Pro, Li-Ning Axforce 90) mới có ở phân khúc 5-6 triệu. Hundred mang công nghệ này xuống mức giá 3.3 triệu — quá hấp dẫn cho phong trào khá-bán chuyên muốn trải nghiệm shaft slim mà chưa muốn chi 5 triệu cho Yonex/Lining flagship.
Bøje — tay vợt nữ đứng trên lưới và xử lý cầu tấn công nhanh — chọn Nitrix 70 Volta. Nếu Venom là "linh hoạt tinh tế" thì Volta là "sức mạnh thô mộc" — Hundred mô tả thẳng. Volta thiên về smash cuối sân uy lực + lực bắn dồn vào quả cầu, đối lập với Venom.
| Phân khúc | Chuyên nghiệp (Professional) |
| Lối chơi | Tấn công (Attack) — "cỗ máy đập cầu" |
| Trọng lượng | 3U / 4U |
| Độ cứng đũa | Trung bình (Medium) — dễ tiếp cận hơn Venom |
| Độ dày đũa | 7.0mm (chắc chắn và ổn định) |
| Mức căng tối đa | 32 lbs (14.5 kg) |
| Vật liệu | M46X Carbon Fibre + AECG+ (Aero-Engineered Core) |
| Hình dạng khung | Curve² |
| Màu sắc | Trắng / Đồng |
| Giá XBSports | 3.299.000đ — Chính hãng (3U/4U) |


Bøje là tay vợt nữ cao 1m70 — không có lợi thế chiều cao như Christiansen. Vợt Volta với đũa 7.0mm cứng cáp + AECG+ tạo "xương sống" cứng + khung khí động học = combo hoàn hảo cho việc trợ lực smash cuối sân. Đũa 7.0mm dày hơn cho cảm giác chắc chắn hơn — quan trọng cho người chơi không có lợi thế thể lực. Độ cứng đũa "Trung bình" thay vì "Cứng" của Venom cũng phù hợp hơn với tay vợt nữ — đỡ "ì" tay khi đánh liên tục trong rally dài.
| Tiêu chí | Nitrix 70 Venom | Nitrix 70 Volta |
|---|---|---|
| Đũa | 6.1mm (siêu mỏng) ✓ | 7.0mm (chắc chắn) |
| Độ cứng | Cứng (Stiff) | Trung bình |
| Công nghệ đặc trưng | VaporShaft + CNTRL Foam | AECG+ + Aerodynamic Frame ✓ |
| Triết lý | Linh hoạt + tinh tế | Sức mạnh thô + trợ lực |
| Cảm giác đánh | "Hiệu ứng roi" — bắn nhanh sắc | "Cú đè" — khối lượng, lực thô |
| Phù hợp ai | Người có kỹ thuật cổ tay tốt | Người cần trợ lực smash |
Đây là điểm thú vị: Venom và Volta không phải 2 phiên bản của cùng 1 vợt mà là 2 cây vợt khác hẳn nhau trong cùng dòng Nitrix 70. Hundred làm điều này có chủ đích — phục vụ 2 nhóm khách hàng khác nhau: người chuyên kỹ thuật (Venom) và người chuyên sức mạnh (Volta). Cách chọn của cặp Christiansen / Bøje phản ánh đúng triết lý phân chia này.

Cả Christiansen và Bøje đều dùng Hundred JP65 Magnite — cước flagship của Hundred được sản xuất tại Nhật Bản. Đây là một trong những cước cao cấp được khách XBSports lựa chọn nhiều khi muốn thử thương hiệu Hundred thay vì Yonex/Lining truyền thống.
| Đường kính | 0.65mm |
| Chiều dài | 10m (33 feet) |
| Lõi | Super-strength Nylon Multi-filament |
| Vỏ ngoài | Highly resistant Nylon Mono-filament |
| Lớp phủ | High Power Complex Elastic Resin |
| Xuất xứ | Made in Japan ✓ |
| Giá XBSports | 159.000đ — Chính hãng |
| Tiêu chí | Điểm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Repulsion (Lực nảy) | 10/10 | Cầu thoát tay cực nhanh, hiệu quả cho smash + phản tạt |
| Hitting Sound (Âm thanh) | 10/10 | Tiếng nổ đanh, giòn giã và vang dội |
| Shock Absorption (Giảm chấn) | 9.5/10 | Giữ tension ổn định + hấp thụ rung — bảo vệ cổ tay |
| Durability (Độ bền) | 8.5/10 | Bền tốt so với các cước 0.65mm cùng loại |
So với BG 66 Ultimax (đường kính 0.65mm) — cùng phân khúc cảm giác cao cấp — JP65 Magnite có giá rẻ hơn 36.000đ (159k vs 195k), lực nảy 10/10 và âm thanh 10/10 tương đương, độ bền 8.5/10 cao hơn Ultimax (6/10). Đây là điểm bán hàng mạnh nhất của JP65 Magnite — chất lượng cước Yonex flagship với giá Hundred dễ chịu.

Việc cặp đôi Đan Mạch — top 5 thế giới ở XD — chọn Hundred thay vì Yonex/Li-Ning là tín hiệu rõ rệt cho thấy thương hiệu Ấn Độ này đang trở thành lựa chọn nghiêm túc cho VĐV chuyên nghiệp. Trước đây Hundred chủ yếu phục vụ thị trường Ấn Độ + Đông Nam Á, giờ đã có mặt ở châu Âu. Christiansen và Bøje là đại sứ thương hiệu quan trọng nhất của Hundred tại châu Âu hiện nay.
Dòng Nitrix 70 có 2 phiên bản Venom + Volta cùng giá 3.299.000đ nhưng triết lý hoàn toàn khác — đây là chiến lược thông minh. Khách không phải chọn giữa "vợt rẻ" và "vợt đắt" mà phải chọn theo phong cách chơi. Đây cũng là lý do tại sao cùng phân khúc, Hundred cạnh tranh được với Yonex (Astrox 99 series cũng có Tour + Pro + Game theo cùng triết lý).
Tổng chi phí 1 setup giống VĐV vô địch Super 750: Vợt Nitrix 70 (3.299.000đ) + Cước JP65 Magnite (159.000đ) = 3.458.000đ. Đây là mức giá rất dễ tiếp cận so với combo Lanier (Astrox 99 Pro 2025 5.649k + Aerobite 220k = 5.869k) hay Loh Kean Yew (Axforce 90 4.500k + Lining No.1 150k = 4.650k). Phong trào muốn trải nghiệm trang bị "VĐV vô địch" với ngân sách thấp — Hundred là lựa chọn tốt nhất.
Mua trang bị của cặp XD vô địch Singapore Open 2026
Chính hãng · Bảo hành đầy đủ · Thay gen trọn đời · Bảo hành cước đan 72H
Phụ thuộc vào phong cách chơi và thể lực cá nhân. Chọn Venom (đũa 6.1mm + Cứng) nếu: bạn có kỹ thuật cổ tay tốt, thích smash nhanh + chính xác, đã quen vợt thân cứng, hoặc có lợi thế chiều cao trên 1m75. Chọn Volta (đũa 7.0mm + Trung bình) nếu: bạn cần trợ lực smash do thể lực vừa phải, muốn vợt dễ tiếp cận hơn, hoặc thích cảm giác "cú đè" khối lượng hơn "hiệu ứng roi" của Venom. Cả 2 cùng giá 3.299.000đ — không phải vợt nào đắt hơn hay rẻ hơn.
Có. 6.1mm là một trong những trục vợt mỏng nhất trên thị trường hiện nay. Để so sánh: Yonex Astrox 99 Pro có shaft slim đặc trưng nhưng Yonex không công bố số cụ thể. Lining Axforce 90 Loh Kean Yew là 6.4mm — đã được coi là slim. Hundred Nitrix Pro flagship cũng chỉ 6.5mm. Vậy 6.1mm của Venom thuộc nhóm top 3-5 vợt có shaft mỏng nhất ở phân khúc cao cấp. Lợi ích: giảm cản gió, tốc độ vung nhanh hơn, "hiệu ứng roi" rõ rệt. Cảnh báo: đòi hỏi kỹ thuật cổ tay tốt — không phù hợp người mới chơi.
Cả 2 cùng phân khúc cao cấp, cùng đường kính 0.65mm, cùng Made in Japan. JP65 Magnite có 4 điểm 10/10/9.5/8.5 (Repulsion/Sound/Shock/Durability), BG 66 Ultimax có 10/10/8/6 — tức JP65 Magnite có Shock Absorption và Durability cao hơn rõ rệt. Về giá: JP65 Magnite 159k vs BG 66 Ultimax 195k — JP65 rẻ hơn 36k. Tóm lại: JP65 Magnite là lựa chọn rất hợp lý nếu bạn đang dùng Ultimax mà thấy hay đứt cước quá nhanh. Nếu đang trung thành Yonex hệ sinh thái — vẫn cứ chọn Ultimax cho an toàn.
Vì vị trí trong cặp XD đòi hỏi vũ khí khác. Christiansen chơi ở vị trí cuối sân — chuyên smash + tấn công liên tục. Anh cao 1m93, đã có lợi thế thể lực, cần vợt có shaft mỏng (Venom 6.1mm) để vung nhanh + cảm giác "roi quật". Bøje chơi ở vị trí trên lưới và xử lý cầu nhanh giữa sân. Cô cao 1m70, không có lợi thế thể lực bằng nam — cần vợt trợ lực smash (Volta đũa 7.0mm + AECG+) để bù trừ. Đây là chiến lược chia vai chuyên nghiệp — 2 VĐV cùng đội nhưng dùng vũ khí khác để phối hợp tối ưu.
Có khác. Nitrix Pro (3.399.000đ — chỉ đắt hơn 100k) là vợt flagship cao cấp hơn dòng Nitrix 70 — sử dụng M46X + Curve² + T-Fuse + CNTRL Foam (tương tự Nitrix 70 series) nhưng độ cứng thân vợt và cảm giác đánh tinh tế hơn. Đại sứ Nitrix Pro là Srikanth Kidambi (cựu World No.1 đơn nam) — phù hợp với người chuyên đơn. Nitrix 70 Volta là tay vợt nữ trong cặp XD (Bøje) — chuyên tấn công cuối sân trong đôi. Nếu chơi đơn → Nitrix Pro. Nếu chơi đôi và muốn smash uy lực → Nitrix 70 Volta.
XBSPORTS · Your Passion. Our Care. · xbsports.vn